九蒸三熯 jiǔ zhēng sān shēng · cửu chưng tam hãn Hán Việt: cửu chưng tam hãn · Pinyin: jiǔ zhēng sān shēng Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 蒸 (chưng) + 三 (tam) + 熯 (hãn)Pinyinjiǔ zhēng sān shēngHán Việtcửu chưng tam hãnCấu tạo九 + 蒸 + 三 + 熯 · cửu + chưng + tam + hãn nghĩa thành phần: cửu + chưng + tam + hãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 热气上升为蒸,火干为熯。比喻久经熬炼。