九行八業 jiǔ háng bā yè · cửu hành bát nghiệp Hán Việt: cửu hành bát nghiệp · Pinyin: jiǔ háng bā yè Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 行 (hành) + 八 (bát) + 業 (nghiệp)Pinyinjiǔ háng bā yèHán Việtcửu hành bát nghiệpCấu tạo九 + 行 + 八 + 業 · cửu + hành + bát + nghiệp nghĩa thành phần: cửu + hành + bát + nghiệp