九衢三市 jiǔ qú sān shì · cửu cù tam thị Hán Việt: cửu cù tam thị · Pinyin: jiǔ qú sān shì Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 衢 (cù) + 三 (tam) + 市 (thị)Pinyinjiǔ qú sān shìHán Việtcửu cù tam thịCấu tạo九 + 衢 + 三 + 市 · cửu + cù + tam + thị nghĩa thành phần: cửu + cù + tam + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指繁华的街市。