九變十化 jiǔ biàn shí huà · cửu biến thập hóa Hán Việt: cửu biến thập hóa · Pinyin: jiǔ biàn shí huà Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 變 (biến) + 十 (thập) + 化 (hóa)Pinyinjiǔ biàn shí huàHán Việtcửu biến thập hóaCấu tạo九 + 變 + 十 + 化 · cửu + biến + thập + hóa nghĩa thành phần: cửu + biến + thập + hóa