九轉丸成

jiǔ zhuàn wán chéng cửu chuyển hoàn thành

Hán Việt: cửu chuyển hoàn thành · Pinyin: jiǔ zhuàn wán chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (chuyển) + (hoàn) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转:循环变化;丸:指金丹。道家语,指炼得九转金丹。后常比喻经过长期不懈的艰苦努力而终于获得成功。