九轉功成

jiǔ zhuàn gōng chéng cửu chuyển công thành

Hán Việt: cửu chuyển công thành · Pinyin: jiǔ zhuàn gōng chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (chuyển) + (công) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 转:循环变华。原为道家语,指炼得九转金丹。后常比喻经过长期不懈的艰苦努力而终于获得成功。
  • Tân Hoa Tự Điển 转循环变华。原为道家语,指炼得九转金丹◇常比喻经过长期不懈的艰苦努力而终于获得成功。