九迴腸斷

jiǔ huí cháng duàn cửu hồi tràng đoạn

Hán Việt: cửu hồi tràng đoạn · Pinyin: jiǔ huí cháng duàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hồi) + (tràng) + (đoạn)