九錫寵臣 jiǔ xī chǒng chén · cửu tích sủng thần Hán Việt: cửu tích sủng thần · Pinyin: jiǔ xī chǒng chén Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 錫 (tích) + 寵 (sủng) + 臣 (thần)Pinyinjiǔ xī chǒng chénHán Việtcửu tích sủng thầnCấu tạo九 + 錫 + 寵 + 臣 · cửu + tích + sủng + thần nghĩa thành phần: cửu + tích + sủng + thần