九錫寵臣

jiǔ xī chǒng chén cửu tích sủng thần

Hán Việt: cửu tích sủng thần · Pinyin: jiǔ xī chǒng chén

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tích) + (sủng) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 九锡:古代帝王赐给重臣的车马、虎贲等九种器物。形容位高权重,深受皇帝宠信的大臣。