九門提督 jiǔ mén tí dū · cửu môn đề đốc Hán Việt: cửu môn đề đốc · Pinyin: jiǔ mén tí dū Tổng quan Cửu Môn Đề Đốc Cấu tạo: 九 (cửu) + 門 (môn) + 提 (đề) + 督 (đốc)Pinyinjiǔ mén tí dūHán Việtcửu môn đề đốcCấu tạo九 + 門 + 提 + 督 · cửu + môn + đề + đốc nghĩa thành phần: cửu + môn + đề + đốc Nghĩa ViệtCihui Cửu Môn Đề Đốc