九間朝殿

jiǔ jiān cháo diàn cửu gian triêu điện

Hán Việt: cửu gian triêu điện · Pinyin: jiǔ jiān cháo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (gian) + (triêu) + 殿 (điện)