九間大殿

jiǔ jiān dà diàn cửu gian đại điện

Hán Việt: cửu gian đại điện · Pinyin: jiǔ jiān dà diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (gian) + (đại) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王受百官朝拜的大殿。同“九间朝殿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"九间朝殿"。
  • Tân Hoa Tự Điển 帝王受百官朝拜的大殿。同九间朝殿”。