九間朝殿

jiǔ jiān cháo diàn cửu gian triêu điện

Hán Việt: cửu gian triêu điện · Pinyin: jiǔ jiān cháo diàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (gian) + (triêu) + 殿 (điện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帝王受百官朝拜的大殿。间,指两柱的距离。九间,极言堂殿之宽广。亦作“九间大殿”。
  • Tân Hoa Tự Điển 帝王受百官朝拜的大殿。间,指两柱的距离。九间,极言堂殿之宽广。亦作九间大殿”。