九閽虎豹

jiǔ hūn hǔ bào cửu hôn hổ báo

Hán Việt: cửu hôn hổ báo · Pinyin: jiǔ hūn hǔ bào

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (hôn) + (hổ) + (báo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凶残的权臣。同“九关虎豹”。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻凶残的权臣。同九关虎豹”。