九霄云路

jiǔ xiāo yún lù cửu tiêu vân lộ

Hán Việt: cửu tiêu vân lộ · Pinyin: jiǔ xiāo yún lù

Tổng quan

Cấu tạo: (cửu) + (tiêu) + (vân) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指通往九霄高空之路途。見「九霄雲外」條。01.唐.李翱〈贈毛仙翁〉詩:「從此便教塵骨貴,九霄雲路願追攀。」