九头八尾 cửu đầu bát vĩ Hán Việt: cửu đầu bát vĩ Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 头 (đầu) + 八 (bát) + 尾 (vĩ)Hán Việtcửu đầu bát vĩCấu tạo九 + 头 + 八 + 尾 · cửu + đầu + bát + vĩ nghĩa thành phần: cửu + đầu + bát + vĩ