九鼎一絲 jiǔ dǐng yī sī · cửu đỉnh nhất ti Hán Việt: cửu đỉnh nhất ti · Pinyin: jiǔ dǐng yī sī Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 鼎 (đỉnh) + 一 (nhất) + 絲 (ti)Pinyinjiǔ dǐng yī sīHán Việtcửu đỉnh nhất tiCấu tạo九 + 鼎 + 一 + 絲 · cửu + đỉnh + nhất + ti nghĩa thành phần: cửu + đỉnh + nhất + ti