九龍半島 jiǔ lóng bàn dǎo · cửu long bán đảo Hán Việt: cửu long bán đảo · Pinyin: jiǔ lóng bàn dǎo Tổng quan Cấu tạo: 九 (cửu) + 龍 (long) + 半 (bán) + 島 (đảo)Pinyinjiǔ lóng bàn dǎoHán Việtcửu long bán đảoCấu tạo九 + 龍 + 半 + 島 · cửu + long + bán + đảo nghĩa thành phần: cửu + long + bán + đảo