乞丐之徒

qǐ gài zhī túkhất cái chi đồ

Hán Việt: khất cái chi đồ · Pinyin: qǐ gài zhī tú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

徒:辈。形容乞求恩宠的人。

Cấu tạo: 乞 (khất) + 丐 (cái) + 之 (chi) + 徒 (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒:辈。形容乞求恩宠的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞丐伙伴 · 乞丐生活 · 乞丐的境遇 · 乞丐王子 · 乞丐相 · 乞丐配乞丐