乞丐王子

qǐ gài wáng zǐkhất cái vương tử

Hán Việt: khất cái vương tử · Pinyin: qǐ gài wáng zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 乞 (khất) + 丐 (cái) + 王 (vương) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoàng tử ăn xin

Đức

  • Handedict Der Prinz und der Bettelknabe

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞丐伙伴 · 乞丐生活 · 乞丐的境遇 · 王子的 · 王子的俸禄 · 王子的地位 · 王子的封地 · 乞丐之徒