乞丐王子 qǐ gài wáng zǐ · khất cái vương tử Hán Việt: khất cái vương tử · Pinyin: qǐ gài wáng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 丐 (cái) + 王 (vương) + 子 (tử)Pinyinqǐ gài wáng zǐHán Việtkhất cái vương tửCấu tạo乞 + 丐 + 王 + 子 · khất + cái + vương + tử nghĩa thành phần: khất + cái + vương + tử