乞丐生活

qǐ gài shēng huókhất cái sanh hoạt

Hán Việt: khất cái sanh hoạt · Pinyin: qǐ gài shēng huó

Tổng quan

như mendicity nghề ăn xin; sự ăn mày

Cấu tạo: 乞 (khất) + 丐 (cái) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ăn xin

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mendicancy

Đức

  • Handedict Bettelei

Từ liên quan

Gần nghĩa

乞丐伙伴 · 生活作风 · 生活周期 · 生活垃圾 · 生活太窄 · 生活奢侈 · 生活教育 · 生活方式