乞丐生活

qǐ gài shēng huó khất cái sanh hoạt

Hán Việt: khất cái sanh hoạt · Pinyin: qǐ gài shēng huó

Tổng quan

như mendicity nghề ăn xin; sự ăn mày

Cấu tạo: (khất) + (cái) + (sanh) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui như mendicity nghề ăn xin; sự ăn mày