乞丟磕塔

qǐ diū kē tǎ khất đâu khái tháp

Hán Việt: khất đâu khái tháp · Pinyin: qǐ diū kē tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (đâu) + (khái) + (tháp)