乞丟磕塔

qǐ diū kē tǎ khất đâu khái tháp

Hán Việt: khất đâu khái tháp · Pinyin: qǐ diū kē tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (đâu) + (khái) + (tháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容杂乱的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容杂乱的样子。