乞兒乘小車

qǐ ér chéng xiǎo chē khất nhi thừa tiểu xa

Hán Việt: khất nhi thừa tiểu xa · Pinyin: qǐ ér chéng xiǎo chē

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (nhi) + (thừa) + (tiểu) + (xa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 讽刺官职提升得快。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.讽刺官职提升得快。