乞失迷兒 qǐ shī mí ér · khất thất mê nhi Hán Việt: khất thất mê nhi · Pinyin: qǐ shī mí ér Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 失 (thất) + 迷 (mê) + 兒 (nhi)Pinyinqǐ shī mí érHán Việtkhất thất mê nhiCấu tạo乞 + 失 + 迷 + 兒 · khất + thất + mê + nhi nghĩa thành phần: khất + thất + mê + nhi