乞寵求榮

qǐ chǒng qiú róng khất sủng cầu vinh

Hán Việt: khất sủng cầu vinh · Pinyin: qǐ chǒng qiú róng

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (sủng) + (cầu) + (vinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞:乞讨;宠:宠爱;荣:富贵。乞求宠幸以获得荣华富贵。