乞寒潑胡 qǐ hán pō hú · khất hàn bát hồ Hán Việt: khất hàn bát hồ · Pinyin: qǐ hán pō hú Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 寒 (hàn) + 潑 (bát) + 胡 (hồ)Pinyinqǐ hán pō húHán Việtkhất hàn bát hồCấu tạo乞 + 寒 + 潑 + 胡 · khất + hàn + bát + hồ nghĩa thành phần: khất + hàn + bát + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"乞寒"。