乞憐於人 khất liên vu nhân Hán Việt: khất liên vu nhân Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 憐 (liên) + 於 (vu) + 人 (nhân)Hán Việtkhất liên vu nhânCấu tạo乞 + 憐 + 於 + 人 · khất + liên + vu + nhân nghĩa thành phần: khất + liên + vu + nhân Nghĩa EngCihui 乞憐於人 ǐliányúrén f.e. appeal to someone for pity