乞抽扢叉 khất trừu cột xoa Hán Việt: khất trừu cột xoa Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 抽 (trừu) + 扢 (cột) + 叉 (xoa)Hán Việtkhất trừu cột xoaCấu tạo乞 + 抽 + 扢 + 叉 · khất + trừu + cột + xoa nghĩa thành phần: khất + trừu + cột + xoa