乞抽抦叉 qǐ chōu bǐng chā Pinyin: qǐ chōu bǐng chā Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 抽 (trừu) + 抦 + 叉 (xoa)Pinyinqǐ chōu bǐng chāCấu tạo乞 + 抽 + 抦 + 叉 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。