乞拉朋齊 qǐ lā péng qí · khất lạp bằng tề Hán Việt: khất lạp bằng tề · Pinyin: qǐ lā péng qí Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 拉 (lạp) + 朋 (bằng) + 齊 (tề)Pinyinqǐ lā péng qíHán Việtkhất lạp bằng tềCấu tạo乞 + 拉 + 朋 + 齊 · khất + lạp + bằng + tề nghĩa thành phần: khất + lạp + bằng + tề