乞求天恩 khất cầu thiên ân Hán Việt: khất cầu thiên ân Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 求 (cầu) + 天 (thiên) + 恩 (ân)Hán Việtkhất cầu thiên ânCấu tạo乞 + 求 + 天 + 恩 · khất + cầu + thiên + ân nghĩa thành phần: khất + cầu + thiên + ân Nghĩa EngCihui call down blessing