乞靈於武器

khất linh vu võ khí

Hán Việt: khất linh vu võ khí

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (linh) + (vu) + (võ) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 乞靈於武器 ǐlíng yú wǔqì f.e. resort to weapons