乞靈藥石

qǐ líng yào shí khất linh dược thạch

Hán Việt: khất linh dược thạch · Pinyin: qǐ líng yào shí

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (linh) + (dược) + (thạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞灵:求助于所谓的的某种中权威;药石:治病的药物和砭石,泛指药物。求助于神灵和药物。