乞留兀良 qǐ liú wù liáng · khất lưu ngột lương Hán Việt: khất lưu ngột lương · Pinyin: qǐ liú wù liáng Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 留 (lưu) + 兀 (ngột) + 良 (lương)Pinyinqǐ liú wù liángHán Việtkhất lưu ngột lươngCấu tạo乞 + 留 + 兀 + 良 · khất + lưu + ngột + lương nghĩa thành phần: khất + lưu + ngột + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"乞留乞良"。