乞留惡濫 qǐ liú è làn · khất lưu ác lạm Hán Việt: khất lưu ác lạm · Pinyin: qǐ liú è làn Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 留 (lưu) + 惡 (ác) + 濫 (lạm)Pinyinqǐ liú è lànHán Việtkhất lưu ác lạmCấu tạo乞 + 留 + 惡 + 濫 · khất + lưu + ác + lạm nghĩa thành phần: khất + lưu + ác + lạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容睡态难看。Tân Hoa Tự Điển 1.形容睡态难看。