乞留曲呂 qǐ liú qū lǚ · khất lưu khúc lữ Hán Việt: khất lưu khúc lữ · Pinyin: qǐ liú qū lǚ Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 留 (lưu) + 曲 (khúc) + 呂 (lữ)Pinyinqǐ liú qū lǚHán Việtkhất lưu khúc lữCấu tạo乞 + 留 + 曲 + 呂 · khất + lưu + khúc + lữ nghĩa thành phần: khất + lưu + khúc + lữ