乞留玎琅

qǐ liú dīng láng

Pinyin: qǐ liú dīng láng

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (lưu) + + (lang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 擬聲詞。形容清脆的響聲。元.周文質〈叨叨令.叮叮噹噹鐵馬兒乞留玎琅鬧〉曲:「叮叮噹噹鐵馬兒乞留玎琅鬧,啾啾唧唧促織兒依柔依然叫。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 象声词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.象声词。