乞窮儉相

qǐ qióng jiǎn xiāng khất cùng kiệm tương

Hán Việt: khất cùng kiệm tương · Pinyin: qǐ qióng jiǎn xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (khất) + (cùng) + (kiệm) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞丐似的寒酸相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乞丐似的寒酸相。