乞窮儉相
khất cùng kiệm tương
Hán Việt: khất cùng kiệm tương · Pinyin: qǐ qióng jiǎn xiāng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 像乞丐般的寒酸模樣。元.鄭廷玉《金鳳釵》第二折:「你這等乞窮儉相,幾時得長進!」
Hán Việt: khất cùng kiệm tương · Pinyin: qǐ qióng jiǎn xiāng