乞紐忽濃 qǐ niǔ hū nóng · khất nữu hốt nùng Hán Việt: khất nữu hốt nùng · Pinyin: qǐ niǔ hū nóng Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 紐 (nữu) + 忽 (hốt) + 濃 (nùng)Pinyinqǐ niǔ hū nóngHán Việtkhất nữu hốt nùngCấu tạo乞 + 紐 + 忽 + 濃 · khất + nữu + hốt + nùng nghĩa thành phần: khất + nữu + hốt + nùng