乞量曲律 qǐ liàng qū lǜ · khất lượng khúc luật Hán Việt: khất lượng khúc luật · Pinyin: qǐ liàng qū lǜ Tổng quan Cấu tạo: 乞 (khất) + 量 (lượng) + 曲 (khúc) + 律 (luật)Pinyinqǐ liàng qū lǜHán Việtkhất lượng khúc luậtCấu tạo乞 + 量 + 曲 + 律 · khất + lượng + khúc + luật nghĩa thành phần: khất + lượng + khúc + luật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"乞留曲律"。