也不可知

dã bất khả tri

Hán Việt: dã bất khả tri

Tổng quan

cũng không nhớ rõ

Cấu tạo: 也 (dã) + 不 (bất) + 可 (khả) + 知 (tri)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cũng không
  • VietPhrases cũng không nhớ rõ
  • Biên soạn v.p. be uncertain

Eng

  • Cihui 也不可知 ě bùkězhī v.p. be uncertain

Từ liên quan

Gần nghĩa

可知觉地 · 可知的 · 可知觉 · 可知论 · 可知道 · 可知性 · 可知是