也里可温 dã lí khả ôn Hán Việt: dã lí khả ôn Tổng quan Cấu tạo: 也 (dã) + 里 (lí) + 可 (khả) + 温 (ôn)Hán Việtdã lí khả ônCấu tạo也 + 里 + 可 + 温 · dã + lí + khả + ôn nghĩa thành phần: dã + lí + khả + ôn