習善滅惡 tập thiện diệt ác Hán Việt: tập thiện diệt ác Tổng quan Cấu tạo: 習 (tập) + 善 (thiện) + 滅 (diệt) + 惡 (ác)Hán Việttập thiện diệt ácCấu tạo習 + 善 + 滅 + 惡 · tập + thiện + diệt + ác nghĩa thành phần: tập + thiện + diệt + ác Nghĩa EngCihui 習善滅惡 íshànmiè'è f.e. <wr.> learn good and forsake evil