习惯用语

xí guàn yòng yǔtập quán dụng ngữ

Hán Việt: tập quán dụng ngữ · Pinyin: xí guàn yòng yǔ

Tổng quan

thành ngữ

Cấu tạo: 習 (tập) + 慣 (quán) + 用 (dụng) + 語 (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cách diễn đạt thành ngữ
  • Cihui hình thức ngôn ngữ quen thuộc (ngữ pháp)

Eng

  • Cihui idiom; idiomatic expression; habitual form of speech (grammar)

Đức

  • Handedict Redensart, Redewendung (S, Sprachw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

习惯用语的 · 习惯自然 · 习惯了的 · 习惯性地 · 习惯性的 · 习惯用法 · 用语索引 · 习惯若自然