习故安常

xí gù ān chángtập cố an thường

Hán Việt: tập cố an thường · Pinyin: xí gù ān cháng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指习惯于规。

Cấu tạo: 習 (tập) + 故 (cố) + 安 (an) + 常 (thường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指习惯于规。

Từ liên quan

Gần nghĩa

安常处顺 · 安常守分 · 安常履顺 · 安常守故 · 安常习故 · 安常習故