習焉不覺
tập yên bất giác
Hán Việt: tập yên bất giác · Pinyin: xī yān bù jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 习:习惯;焉:语气助词,相当于“于是”的意思。指习惯于某种事物而觉察不到其中的问题。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言习焉不察。
Hán Việt: tập yên bất giác · Pinyin: xī yān bù jué