習非勝是
tập phi thắng thị
Hán Việt: tập phi thắng thị · Pinyin: xí fēi shèng shì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 习:习惯;非:错误的;是:正确的。对某些错误事情习惯了,反以为本来就是正确的。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"习非成是"。
Hán Việt: tập phi thắng thị · Pinyin: xí fēi shèng shì