鄉下女人 hương hạ nữ nhân Hán Việt: hương hạ nữ nhân Tổng quan Cấu tạo: 鄉 (hương) + 下 (hạ) + 女 (nữ) + 人 (nhân)Hán Việthương hạ nữ nhânCấu tạo鄉 + 下 + 女 + 人 · hương + hạ + nữ + nhân nghĩa thành phần: hương + hạ + nữ + nhân Nghĩa EngCihui child of the soil